涼漢

liáng hàn lương hán

Hán Việt: lương hán · Pinyin: liáng hàn

Tổng quan

Cấu tạo: (lương) + (hán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 秋夜的银河。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.秋夜的银河。