涼觀 liáng guān · lương quan Hán Việt: lương quan · Pinyin: liáng guān Tổng quan Cấu tạo: 涼 (lương) + 觀 (quan)Pinyinliáng guānHán Việtlương quanCấu tạo涼 + 觀 · lương + quan nghĩa thành phần: lương + quan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宋时临安楼观名。Tân Hoa Tự Điển 1.宋时临安楼观名。