涼閣 liáng gé · lương các Hán Việt: lương các · Pinyin: liáng gé Tổng quan Cấu tạo: 涼 (lương) + 閣 (các)Pinyinliáng géHán Việtlương cácCấu tạo涼 + 閣 · lương + các nghĩa thành phần: lương + các Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 供纳凉的楼阁。Tân Hoa Tự Điển 1.供纳凉的楼阁。