凉1. Tổng quan át mẻ. Td: Thừa lương (hóng mát) — Dùng như chữ Lương 凉. Cấu tạo: 凉 (lương) + 1 + .Cấu tạo凉 + 1 + . Nghĩa ViệtCihui át mẻ. Td: Thừa lương (hóng mát) — Dùng như chữ Lương 凉.