凋严 điêu nghiêm Hán Việt: điêu nghiêm Tổng quan Cấu tạo: 凋 (điêu) + 严 (nghiêm)Hán Việtđiêu nghiêmCấu tạo凋 + 严 · điêu + nghiêm nghĩa thành phần: điêu + nghiêm