凋讹 điêu ngoa Hán Việt: điêu ngoa Tổng quan Cấu tạo: 凋 (điêu) + 讹 (ngoa)Hán Việtđiêu ngoaCấu tạo凋 + 讹 · điêu + ngoa nghĩa thành phần: điêu + ngoa