凌勵 líng lì · lăng lệ Hán Việt: lăng lệ · Pinyin: líng lì Tổng quan Cấu tạo: 凌 (lăng) + 勵 (lệ)Pinyinlíng lìHán Việtlăng lệCấu tạo凌 + 勵 · lăng + lệ nghĩa thành phần: lăng + lệ