凌車

líng chē lăng xa

Hán Việt: lăng xa · Pinyin: líng chē

Tổng quan

Cấu tạo: (lăng) + (xa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种可在冰雪上滑行的交通工具。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一种可在冰雪上滑行的交通工具。