凌凙 líng duó · lăng đạc Hán Việt: lăng đạc · Pinyin: líng duó Tổng quan Cấu tạo: 凌 (lăng) + 凙 (đạc)Pinyinlíng duóHán Việtlăng đạcCấu tạo凌 + 凙 · lăng + đạc nghĩa thành phần: lăng + đạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 冰锥。