減倉 jiǎn cāng · giảm thương Hán Việt: giảm thương · Pinyin: jiǎn cāng Tổng quan Cấu tạo: 減 (giảm) + 倉 (thương)Pinyinjiǎn cāngHán Việtgiảm thươngCấu tạo減 + 倉 · giảm + thương nghĩa thành phần: giảm + thương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指投资者抛出部分证券、期货等,减轻仓位:逢高~,注意风险。