減編

jiǎn biān giảm biên

Hán Việt: giảm biên · Pinyin: jiǎn biān

Tổng quan

Cấu tạo: (giảm) + (biên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (部队、机关等)减少编制。

Eng

  • Cihui 減編 jiǎnbiān v.o. reduce staff; cut back personnel