減齡

jiǎn líng giảm linh

Hán Việt: giảm linh · Pinyin: jiǎn líng

Tổng quan

trở nên trẻ trung hơn

Cấu tạo: (giảm) + (linh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trở nên trẻ trung hơn

Eng

  • CC-CEDICT to become more youthful
  • Cihui to become more youthful