减龄

jiǎn línggiảm linh

Hán Việt: giảm linh · Pinyin: jiǎn líng

Tổng quan

trở nên trẻ trung hơn

Cấu tạo: 減 (giảm) + 齡 (linh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trẻ hóa

Eng

  • Cihui to become more youthful

Từ liên quan

Gần nghĩa

减产 · 减价 · 减低 · 减俸 · 减免 · 减分 · 减刑 · 减削