凝凝
ngưng ngưng
Hán Việt: ngưng ngưng · Pinyin: níng níng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 冰凍的樣子。《楚辭.屈原.大招》:「天白顥顥,寒凝凝只。」唐.柳宗元〈天對〉:「狂山凝凝,冰於北至。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 水结成冰的状态。
- Tân Hoa Tự Điển 1.水结成冰的状态。