凝华

níng huángưng hoa

Hán Việt: ngưng hoa · Pinyin: níng huá

Tổng quan

từ thể khí chuyển thành thể rắn

新华 · Tân Hoa Đại lục

物质由气态不经液态直接变为固态。

Cấu tạo: 凝 (ngưng) + 華 (hoa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự ngưng tụ: từ thể khí chuyển thành thể rắn
  • Tần suất từ từ thể khí chuyển thành thể rắn
  • Biên soạn v. <met.> sublimate

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 物质由气态不经液态直接变为固态。

Eng

  • Cihui 凝華 ínghuá v. <met.> sublimate
  • Tần suất từ v. <met.> sublimate

Từ liên quan

Gần nghĩa

凝乳 · 凝冰 · 凝厚 · 凝听 · 凝固 · 凝坐 · 凝块 · 凝妝