凝潔 níng jié · ngưng khiết Hán Việt: ngưng khiết · Pinyin: níng jié Tổng quan Cấu tạo: 凝 (ngưng) + 潔 (khiết)Pinyinníng jiéHán Việtngưng khiếtCấu tạo凝 + 潔 · ngưng + khiết nghĩa thành phần: ngưng + khiết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 庄重高洁; 柔滑洁白。Tân Hoa Tự Điển 1.庄重高洁。 2.柔滑洁白。