凝𪾦 níng lú · ngưng lô Hán Việt: ngưng lô · Pinyin: níng lú Tổng quan Cấu tạo: 凝 (ngưng) + 𪾦 (lô)Pinyinníng lúHán Việtngưng lôCấu tạo凝 + 𪾦 · ngưng + lô nghĩa thành phần: ngưng + lô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 注视;注目。Tân Hoa Tự Điển 1.注视;注目。