凝緩 níng huǎn · ngưng hoãn Hán Việt: ngưng hoãn · Pinyin: níng huǎn Tổng quan Cấu tạo: 凝 (ngưng) + 緩 (hoãn)Pinyinníng huǎnHán Việtngưng hoãnCấu tạo凝 + 緩 · ngưng + hoãn nghĩa thành phần: ngưng + hoãn