凝煉

níng liàn ngưng luyện

Hán Việt: ngưng luyện · Pinyin: níng liàn

Tổng quan

biến thể của 凝練|凝练

Cấu tạo: (ngưng) + (luyện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể của 凝練|凝练

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容文章簡潔精鍊、扼要有力。如:「文章寫作應力求凝鍊,切忌冗長蕪雜。」

Eng

  • Cihui variant of 凝練|凝练