凝鏡 ngưng kính Hán Việt: ngưng kính Tổng quan Cấu tạo: 凝 (ngưng) + 鏡 (kính)Hán Việtngưng kínhCấu tạo凝 + 鏡 · ngưng + kính nghĩa thành phần: ngưng + kính Nghĩa EngCihui 凝鏡 níngjìng n. <cinema> frozen frame