几丁 jī dīng·ki đinh Hán Việt: ki đinh · Pinyin: jī dīng Tổng quan chitin Cấu tạo: 幾 (ki) + 丁 (đinh)Pinyinjī dīngHán Việtki đinhTừ loạidanhCấu tạo幾 + 丁 · ki + đinh nghĩa thành phần: ki + đinh Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chitinGoogle Alex v6 kitinTần suất từ chitinEngCihui chitinTần suất từ chitin Từ liên quan Gần nghĩa几丁质 · 丁丁 · 丁丑 · 丁东 · 丁亥 · 丁克 · 丁冊 · 丁册