幾事 jǐ shì · ki sự Hán Việt: ki sự · Pinyin: jǐ shì Tổng quan Cấu tạo: 幾 (ki) + 事 (sự)Pinyinjǐ shìHán Việtki sựCấu tạo幾 + 事 · ki + sự nghĩa thành phần: ki + sự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 机密的事。Tân Hoa Tự Điển 1.机密的事。EngCihui 幾事 īshì n. details