幾於

jǐ yú ki vu

Hán Việt: ki vu · Pinyin: jǐ yú

Tổng quan

Cấu tạo: (ki) + (vu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 近于;几乎。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.近于;几乎。

Eng

  • Cihui 幾於 jīyú adv. almost; at the point of; very nearly