幾會 jǐ huì · ki hội Hán Việt: ki hội · Pinyin: jǐ huì Tổng quan Cấu tạo: 幾 (ki) + 會 (hội)Pinyinjǐ huìHán Việtki hộiCấu tạo幾 + 會 · ki + hội nghĩa thành phần: ki + hội Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 机会。Tân Hoa Tự Điển 1.机会。