几儿
ki nhi
Hán Việt: ki nhi · Pinyin: jǐ ér
Tổng quan
ngày nào; ngày mấy
疑问代词。哪一天:你~来的?, 今儿是~?
何時。《紅樓夢》第八五回:「可是剛纔我聽見有人要送戲,說是幾兒?」
Nghĩa
Việt
- Cihui hôm nào: ngày nào/ngày mấy
- Tần suất từ ngày nào; ngày mấy
- Biên soạn pr. <coll.> which day of the month?
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 疑问代词。哪一天:你~来的?, 今儿是~?
Eng
- Cihui 幾兒 ǐr* pr. <coll.> which day of the month?; jīnr shì ∼? What's the date today?
- Tần suất từ pr. <coll.> which day of the month? , jīnr shì ∼? What's the date today?