幾兆 jǐ zhào · ki triệu Hán Việt: ki triệu · Pinyin: jǐ zhào Tổng quan Cấu tạo: 幾 (ki) + 兆 (triệu)Pinyinjǐ zhàoHán Việtki triệuCấu tạo幾 + 兆 · ki + triệu nghĩa thành phần: ki + triệu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 预兆。Tân Hoa Tự Điển 1.预兆。EngCihui 幾兆 jīzhào n. omen; portent; augury