幾先 jǐ xiān · ki tiên Hán Việt: ki tiên · Pinyin: jǐ xiān Tổng quan Cấu tạo: 幾 (ki) + 先 (tiên)Pinyinjǐ xiānHán Việtki tiênCấu tạo幾 + 先 · ki + tiên nghĩa thành phần: ki + tiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹机先;先兆。Tân Hoa Tự Điển 1.犹机先;先兆。