幾幾乎乎

ki ki hồ hồ

Hán Việt: ki ki hồ hồ

Tổng quan

Cấu tạo: (ki) + (ki) + (hồ) + (hồ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 幾幾乎乎 ījīhūhū adv. almost