幾功

jǐ gōng ki công

Hán Việt: ki công · Pinyin: jǐ gōng

Tổng quan

Cấu tạo: (ki) + (công)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 期求功绩。几,通"冀"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.期求功绩。几,通"冀"。