幾務 jǐ wù · ki vụ Hán Việt: ki vụ · Pinyin: jǐ wù Tổng quan Cấu tạo: 幾 (ki) + 務 (vụ)Pinyinjǐ wùHán Việtki vụCấu tạo幾 + 務 · ki + vụ nghĩa thành phần: ki + vụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 机要的事务。多指军国大事。Tân Hoa Tự Điển 1.机要的事务。多指军国大事。