幾十

ki thập

Hán Việt: ki thập

Tổng quan

mấy chục: hơn mười

Cấu tạo: (ki) + (thập)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mấy chục: hơn mười

Eng

  • Cihui 幾十 jǐshí num. dozens; several tens