幾危

jǐ wēi ki nguy

Hán Việt: ki nguy · Pinyin: jǐ wēi

Tổng quan

Cấu tạo: (ki) + (nguy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹隐微。指预兆。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹隐微。指预兆。