幾及 jǐ jí · ki cập Hán Việt: ki cập · Pinyin: jǐ jí Tổng quan Cấu tạo: 幾 (ki) + 及 (cập)Pinyinjǐ jíHán Việtki cậpCấu tạo幾 + 及 · ki + cập nghĩa thành phần: ki + cập Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 达到; 差点赶上;几乎达到。Tân Hoa Tự Điển 1.达到。 2.差点赶上;几乎达到。