幾頭

jǐ tóu ki đầu

Hán Việt: ki đầu · Pinyin: jǐ tóu

Tổng quan

Cấu tạo: (ki) + (đầu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 案上。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.案上。