幾將 jǐ jiāng · ki tương Hán Việt: ki tương · Pinyin: jǐ jiāng Tổng quan Cấu tạo: 幾 (ki) + 將 (tương)Pinyinjǐ jiāngHán Việtki tươngCấu tạo幾 + 將 · ki + tương nghĩa thành phần: ki + tương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 近乎;将近。Tân Hoa Tự Điển 1.近乎;将近。