幾歲

jǐ suì ki tuế

Hán Việt: ki tuế · Pinyin: jǐ suì

Tổng quan

bao nhiêu tuổi? (thân mật, hoặc hỏi trẻ em)

Cấu tạo: (ki) + (tuế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bao nhiêu tuổi? (thân mật, hoặc hỏi trẻ em)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 年紀多大。《紅樓夢》第七一回:「因一手拉著探春,一手拉著寶釵,問幾歲了,又連連誇贊。」

Eng

  • CC-CEDICT how old are you? (familiar, or to a child)
  • Cihui how old are you? (familiar, or to a child)