幾望 jǐ wàng · ki vọng Hán Việt: ki vọng · Pinyin: jǐ wàng Tổng quan Cấu tạo: 幾 (ki) + 望 (vọng)Pinyinjǐ wàngHán Việtki vọngCấu tạo幾 + 望 · ki + vọng nghĩa thành phần: ki + vọng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 称农历月之十四日。几,近;望,农历每月的十五日。Tân Hoa Tự Điển 1.称农历月之十四日。几,近;望,农历每月的十五日。