幾格 jǐ gé · ki cách Hán Việt: ki cách · Pinyin: jǐ gé Tổng quan Cấu tạo: 幾 (ki) + 格 (cách)Pinyinjǐ géHán Việtki cáchCấu tạo幾 + 格 · ki + cách nghĩa thành phần: ki + cách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"几阁"。