几椟 kỉ độc Hán Việt: kỉ độc Tổng quan Cấu tạo: 几 (kỉ) + 椟 (độc)Hán Việtkỉ độcCấu tạo几 + 椟 · kỉ + độc nghĩa thành phần: kỉ + độc