幾硯 jǐ yàn · ki nghiễn Hán Việt: ki nghiễn · Pinyin: jǐ yàn Tổng quan Cấu tạo: 幾 (ki) + 硯 (nghiễn)Pinyinjǐ yànHán Việtki nghiễnCấu tạo幾 + 硯 · ki + nghiễn nghĩa thành phần: ki + nghiễn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"几研"; 几案和砚台。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"几研"。 2.几案和砚台。