幾端

jǐ duān ki đoan

Hán Việt: ki đoan · Pinyin: jǐ duān

Tổng quan

Cấu tạo: (ki) + (đoan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹开端;机会。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹开端;机会。