幾策

jǐ cè ki sách

Hán Việt: ki sách · Pinyin: jǐ cè

Tổng quan

Cấu tạo: (ki) + (sách)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 机谋; 宋代一种奏议的文体。如苏洵有权书﹑衡论﹑几策二十篇。参阅宋苏洵《嘉佑集》卷一。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.机谋。 2.宋代一种奏议的文体。如苏洵有权书﹑衡论﹑几策二十篇。参阅宋苏洵《嘉佑集》卷一。