幾見 jǐ jiàn · ki kiến Hán Việt: ki kiến · Pinyin: jǐ jiàn Tổng quan Cấu tạo: 幾 (ki) + 見 (kiến)Pinyinjǐ jiànHán Việtki kiếnCấu tạo幾 + 見 · ki + kiến nghĩa thành phần: ki + kiến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓见之不久; 何曾见,少见。Tân Hoa Tự Điển 1.谓见之不久。 2.何曾见,少见。