幾訶

jǐ hē ki ha

Hán Việt: ki ha · Pinyin: jǐ hē

Tổng quan

Cấu tạo: (ki) + (ha)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 呵察,查问。几,通"讥"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.呵察,查问。几,通"讥"。