幾象

jǐ xiàng ki tượng

Hán Việt: ki tượng · Pinyin: jǐ xiàng

Tổng quan

Cấu tạo: (ki) + (tượng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 隐微的迹象。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.隐微的迹象。