幾部 jǐ bù · ki bộ Hán Việt: ki bộ · Pinyin: jǐ bù Tổng quan mấy bộ Cấu tạo: 幾 (ki) + 部 (bộ)Pinyinjǐ bùHán Việtki bộCấu tạo幾 + 部 · ki + bộ nghĩa thành phần: ki + bộ Nghĩa ViệtCihui mấy bộ