几闼 jǐ tà·ki thát Hán Việt: ki thát · Pinyin: jǐ tà Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.几与门,指住处。 Cấu tạo: 幾 (ki) + 闥 (thát)Pinyinjǐ tàHán Việtki thátCấu tạo幾 + 闥 · ki + thát nghĩa thành phần: ki + thát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.几与门,指住处。 Từ liên quan Gần nghĩa几𬈋 · 几丁 · 几万 · 几个 · 几乎 · 几何 · 几倍 · 几儿