凡醫

fán yī phàm y

Hán Việt: phàm y · Pinyin: fán yī

Tổng quan

Cấu tạo: (phàm) + (y)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 平庸的医生。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.平庸的医生。