凡师 phàm sư Hán Việt: phàm sư Tổng quan phàm sư (雜語)凡夫之法師,未見諦者。法華玄義七曰:「凡師弘經。」☸ Cấu tạo: 凡 (phàm) + 师 (sư)Hán Việtphàm sưCấu tạo凡 + 师 · phàm + sư nghĩa thành phần: phàm + sư Nghĩa ViệtCihui phàm sư (雜語)凡夫之法師,未見諦者。法華玄義七曰:「凡師弘經。」☸