凡躯 phàm khu Hán Việt: phàm khu Tổng quan Cấu tạo: 凡 (phàm) + 躯 (khu)Hán Việtphàm khuCấu tạo凡 + 躯 · phàm + khu nghĩa thành phần: phàm + khu