凡醫 fán yī · phàm y Hán Việt: phàm y · Pinyin: fán yī Tổng quan Cấu tạo: 凡 (phàm) + 醫 (y)Pinyinfán yīHán Việtphàm yCấu tạo凡 + 醫 · phàm + y nghĩa thành phần: phàm + y